Chữ 頍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頍, chiết tự chữ KHUỂ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頍:

頍 khuể

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頍

Chiết tự chữ khuể bao gồm chữ 支 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頍 cấu thành từ 2 chữ: 支, 頁
  • chi, chia, chề, giê, xài, xê
  • hiệt, hệt
  • khuể [khuể]

    U+980D, tổng 13 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui3;
    Việt bính: kwai1 kwai2;

    khuể

    Nghĩa Trung Việt của từ 頍

    (Động) Ngẩng đầu.

    (Danh)
    Ngày xưa là đồ trang sức trên tóc để giữ mũ cho chặt.

    Chữ gần giống với 頍:

    , , , , , , , , , , , , 𩑛,

    Dị thể chữ 頍

    𫠆,

    Chữ gần giống 頍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頍 Tự hình chữ 頍 Tự hình chữ 頍 Tự hình chữ 頍

    頍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頍 Tìm thêm nội dung cho: 頍