Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老诚 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎochéng] chân thật; thành khẩn; thật thà。老实诚恳;诚实。
他是个老诚孩子,从来不说谎话。
nó là một đứa trẻ chân thật, từ trước tới giờ không biết nói dối.
老诚忠厚。
thật thà trung hậu.
他是个老诚孩子,从来不说谎话。
nó là một đứa trẻ chân thật, từ trước tới giờ không biết nói dối.
老诚忠厚。
thật thà trung hậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |

Tìm hình ảnh cho: 老诚 Tìm thêm nội dung cho: 老诚
