Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 婵娟 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánjuān] thuyền quyên; xinh đẹp (tư thái, dáng vẻ) (ví với người con gái đẹp hoặc chỉ mặt trăng)。(姿态)美好,古代诗文里多用来形容女子,也指月亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婵
| thiền | 婵: | thiền quyên (vẻ đẹp người con gái) |
| thuyền | 婵: | gái thuyền quyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娟
| quyên | 娟: | thuyền quyên |

Tìm hình ảnh cho: 婵娟 Tìm thêm nội dung cho: 婵娟
