địa đạo
Đường đi dưới mặt đất.Tính chất mặt đất.
◇Lễ Kí 禮記:
Nhân đạo mẫn chánh, địa đạo mẫn thụ
人道敏政, 地道敏樹 (Trung Dung 中庸).Sản vật của một địa phương.Chân thật, không hư dối.
◎Như:
địa đạo hóa
地道貨 hàng hóa thật.
Nghĩa của 地道 trong tiếng Trung hiện đại:
[dì·dao]
chính gốc; chính hiệu; thật。真正是有名产地出产的。
地道药材。
vị thuốc chính hiệu.
thuần túy; chân chính; chính gốc; chính cống。真正的;纯粹。
她的普通话说得真地道。
cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.
tốt; đủ tiêu chuẩn (chất lượng công tác và tài liệu)。(工作或材料的质量)实在;够标准。
他干得活儿真地道。
anh ấy làm việc rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 地道 Tìm thêm nội dung cho: 地道
