Cao su chống va đập cửa

Từ: 地道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

địa đạo
Đường đi dưới mặt đất.Tính chất mặt đất.
◇Lễ Kí 記:
Nhân đạo mẫn chánh, địa đạo mẫn thụ
政, 樹 (Trung Dung 庸).Sản vật của một địa phương.Chân thật, không hư dối.
◎Như:
địa đạo hóa
貨 hàng hóa thật.

Nghĩa của 地道 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìdào] địa đạo; đường hầm; đường ngầm (thường dùng trong quân sự)。在地面下掘成的交通坑道(多用于军事)。
[dì·dao]
chính gốc; chính hiệu; thật。真正是有名产地出产的。
地道药材。
vị thuốc chính hiệu.
thuần túy; chân chính; chính gốc; chính cống。真正的;纯粹。
她的普通话说得真地道。
cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.
tốt; đủ tiêu chuẩn (chất lượng công tác và tài liệu)。(工作或材料的质量)实在;够标准。
他干得活儿真地道。
anh ấy làm việc rất tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
地道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地道 Tìm thêm nội dung cho: 地道