Chữ 傽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傽, chiết tự chữ CHƯƠNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 傽:

傽 chương

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傽

傽

Chiết tự chữ 傽

Chiết tự chữ chương bao gồm chữ 人 章 hoặc 亻 章 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傽 cấu thành từ 2 chữ: 人, 章
  • 人 nhân, nhơn
  • 章 chương
  • 2. 傽 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 章
  • 亻 nhân
  • 章 chương
  • chương [chương]

    U+50BD, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhang1;
    Việt bính: zoeng1;

    傽 chương

    Nghĩa Trung Việt của từ 傽

    Như chữ 慞.

    Chữ gần giống với 傽:

    㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

    Dị thể chữ 傽

    慞,

    Chữ gần giống 傽

    儗, 倶, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰, 倱, 倲, 倳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傽 Tự hình chữ 傽 Tự hình chữ 傽 Tự hình chữ 傽

    傽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傽 Tìm thêm nội dung cho: 傽