Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 异地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìdì] đất khách; quê người; xứ lạ; nơi khác; tha hương。他乡;外乡。
流落异地
lưu lạc tha hương
异地相逢
gặp nhau nơi đất khách
流落异地
lưu lạc tha hương
异地相逢
gặp nhau nơi đất khách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 异地 Tìm thêm nội dung cho: 异地
