Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引线 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnxiàn] 1. kíp nổ; ngòi nổ。线状的引信。
2. môi giới。做媒介的人或东西。
3. kim may; kim khâu。缝衣针。
2. môi giới。做媒介的人或东西。
3. kim may; kim khâu。缝衣针。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 引线 Tìm thêm nội dung cho: 引线
