Từ: 半山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半山:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 半 • 山

Nghĩa của 半山 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànshān] lưng chừng núi; sườn dốc。山腰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san山:quan san (quan sơn)
sơn山:sơn khê
半山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半山 Tìm thêm nội dung cho: 半山