Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引颈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnjǐng] nghển cổ; vươn cổ。伸长脖子。
引颈企待
chờ dài cả cổ; nghển cổ trông chờ.
引颈受戮
đýa cổ chịu chết
引颈企待
chờ dài cả cổ; nghển cổ trông chờ.
引颈受戮
đýa cổ chịu chết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈
| cảnh | 颈: | cảnh hạng (cái cổ) |

Tìm hình ảnh cho: 引颈 Tìm thêm nội dung cho: 引颈
