Từ: 引颈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引颈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 引 • 颈

Nghĩa của 引颈 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnjǐng] nghển cổ; vươn cổ。伸长脖子。
引颈企待
chờ dài cả cổ; nghển cổ trông chờ.
引颈受戮
đýa cổ chịu chết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈

cảnh颈:cảnh hạng (cái cổ)
引颈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 引颈 Tìm thêm nội dung cho: 引颈