Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弘扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngyáng] phát huy mạnh; tăng cường。发扬光大。也作宏扬。
弘扬祖国文化。
phát huy mạnh nền văn hoá của đất nước
弘扬祖国文化。
phát huy mạnh nền văn hoá của đất nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弘
| hoằng | 弘: | hoằng nguyện (mộng cao cả) |
| ngoằng | 弘: | loằng ngoằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 弘扬 Tìm thêm nội dung cho: 弘扬
