Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弥勒 trong tiếng Trung hiện đại:
[Mílè] phật Di Lặc。佛教菩萨之一,佛寺中常有他的塑像,胸腹袒露,满面笑容。(梵Maitreya)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弥
| di | 弥: | Di Dà (tên Đức Phật); Di Lặc (phật Maitreya) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |

Tìm hình ảnh cho: 弥勒 Tìm thêm nội dung cho: 弥勒
