Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khốn ách
Gian nan khốn khổ.
Nghĩa của 困厄 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnè] khốn khó; khốn đốn; khốn cùng; túng quẫn (hoàn cảnh)。(处境)艰难窘迫。
从艰难困厄中闯出一 番事业。
từ trong hoàn cảnh gian nan khốn khó đã tạo nên sự nghiệp。
从艰难困厄中闯出一 番事业。
từ trong hoàn cảnh gian nan khốn khó đã tạo nên sự nghiệp。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厄
| ách | 厄: | hiểm ách (hiểm yếu) |
| ạch | 厄: | ngã ạch ạch |
| ịch | 厄: | ình ịch, ục ịch |

Tìm hình ảnh cho: 困厄 Tìm thêm nội dung cho: 困厄
