Chữ 𨍳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨍳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨍳:

𨍳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨍳

𨍳

Chiết tự chữ 𨍳

[]

U+028373, tổng 17 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao2;
Việt bính: jiu4;

𨍳

Nghĩa Trung Việt của từ 𨍳


Chữ gần giống với 𨍳:

䡥, 䡦, 䡧, 䡨, 䡩, 䡪, 輽, 輾, 輿, 轀, 轂, 轄, 轅, 𨍳, 𨎆,

Dị thể chữ 𨍳

軺,

Chữ gần giống 𨍳

Tự hình:

Tự hình chữ 𨍳 Tự hình chữ 𨍳 Tự hình chữ 𨍳 Tự hình chữ 𨍳

𨍳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨍳 Tìm thêm nội dung cho: 𨍳