Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弦切角 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánqiējiǎo] góc giữa tiếp tuyến và cát tuyến。圆的切线和过切点的弦所成的角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 弦切角 Tìm thêm nội dung cho: 弦切角
