Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 归隐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归隐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 归隐 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīyǐn] về quê ở ẩn; lui về ở ẩn; ẩn cư。回到民间或故乡隐居。
归隐故园
về quê ở ẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật
归隐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归隐 Tìm thêm nội dung cho: 归隐