Từ: 彪形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彪形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 彪形 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāoxíng]
cường tráng; lực lưỡng; vạm vỡ。比喻躯干壮大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彪

bưu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
彪形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彪形 Tìm thêm nội dung cho: 彪形