Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风色 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngsè] 1. tình hình gió; hướng gió。刮风的情况。
风色突然变了,由南往北刮,而且风势渐渐大起来了。
hướng gió đột nhiên thay đổi, thổi từ hướng nam lên hướng bắc, hơn nữa sức gió ngày càng mạnh hơn.
2. tình thế; tình hình。比喻情势。
看风色
xem tình thế
风色不对
tình thế không ổn; tình thế không sáng sủa.
风色突然变了,由南往北刮,而且风势渐渐大起来了。
hướng gió đột nhiên thay đổi, thổi từ hướng nam lên hướng bắc, hơn nữa sức gió ngày càng mạnh hơn.
2. tình thế; tình hình。比喻情势。
看风色
xem tình thế
风色不对
tình thế không ổn; tình thế không sáng sủa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 风色 Tìm thêm nội dung cho: 风色
