Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焚化 trong tiếng Trung hiện đại:
[fénhuà] thiêu; đốt; hoả táng (thi thể, tượng thần, tiền giấy)。烧掉(尸骨、神像、纸钱等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焚
| phàn | 焚: | phàn nàn |
| phần | 焚: | phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy) |
| phừng | 焚: | phừng phừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 焚化 Tìm thêm nội dung cho: 焚化
