Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 破相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 破相:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 破相 trong tiếng Trung hiện đại:

[pòxiàng] mặt mày hốc hác; mặt mày vàng vọt。指脸部由于受伤或其他原因而失去原来的相貌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 破

phá:phá tan
vỡ:vỡ lở, đổ vỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng
破相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 破相 Tìm thêm nội dung cho: 破相