Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征实 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngshí] trưng thu hiện vật; thu thuế ruộng bằng hiện vật。指田赋征收实物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 征实 Tìm thêm nội dung cho: 征实
