Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 很刺激 trong tiếng Trung hiện đại:
rất thú vị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 很
| hẩn | 很: | hảo đắc hẩn (tốt hết sức) |
| ngận | 很: | ngận (rất, lắm); hảo đắc ngận (tốt lắm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |

Tìm hình ảnh cho: 很刺激 Tìm thêm nội dung cho: 很刺激
