Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大客车 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàkèchē] xe buýt。即大轿车。用于载人的大型汽车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 大客车 Tìm thêm nội dung cho: 大客车
