Chữ 慉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慉:

慉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 慉

慉

Chiết tự chữ 慉

1. 慉 cấu thành từ 2 chữ: 心, 畜
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 畜 húc, súc, sục
  • 2. 慉 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 畜
  • 忄 tâm
  • 畜 húc, súc, sục
  • []

    U+6149, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: cuk1 zuk6;

    慉

    Nghĩa Trung Việt của từ 慉


    Chữ gần giống với 慉:

    㥬, 㥭, 㥮, 㥰, 㥱, 㥳, 㥴, 㥵, 㥺, 愩, 愪, 愫, 愮, 愯, 愰, 愴, 愷, 愼, 愽, 愾, 慃, 慄, 慆, 慈, 慉, 慊, 慍, 慎, 慑, 慄, 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Chữ gần giống 慉

    惼, 愽, 慊, 慆, 慅, 稸, 慄, 慃, 畜, 慀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慉 Tự hình chữ 慉 Tự hình chữ 慉 Tự hình chữ 慉

    慉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慉 Tìm thêm nội dung cho: 慉