Từ: 车门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 车门:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 车 • 门

Nghĩa của 车门 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēmén] 1. cửa xe。车上的门。
2. cổng xe ra vào。大门旁专供车马出入的门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa车:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
车门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 车门 Tìm thêm nội dung cho: 车门