Cao su chống va đập cửa

Từ: 果穗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 果穗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 果穗 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǒsuì] bông; chùm。指某些植物(如玉米、高粱)的聚集在一起的果实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ:hủ tiếu
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穗

tuệ:tuệ (bông mang hạt)
果穗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 果穗 Tìm thêm nội dung cho: 果穗