Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得中 trong tiếng Trung hiện đại:
[dézhòng] 1. trúng tuyển。科举时代指考试被录取。
2. trúng số。买奖券中奖。
2. trúng số。买奖券中奖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 得中 Tìm thêm nội dung cho: 得中
