Từ: 得了 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得了:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 得了 trong tiếng Trung hiện đại:

[dé·le] 1. được; được rồi; thôi đi。表示禁止或同意;算了;行了。
得了,别再说了。
được rồi, đừng nói nữa.
得了,就这么办吧!
được rồi, cứ làm như thế nhé!
得了,我的老祖宗!
thôi đi, cha nội!
2. được (trợ từ, dùng trong câu trần thuật, biểu thị sự khẳng định)。助词,用于陈述句,表示肯定。
你走得了,不用挂念家里的事。
anh đi đi, không nên lo lắng chuyện gia đình nữa.
[déliǎo]
nguy; rất nguy; nguy cấp; hỏng mất。表示情况很严重(用于反问或否定式)。
这还得了吗?
như thế thì nguy không?
不得了啦,出了事故啦!
hỏng bét, nhưng xảy ra chuyện rồi!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 了

liễu:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
léo:khéo léo
líu:dính líu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
lểu:lểu thểu
得了 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得了 Tìm thêm nội dung cho: 得了