Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 循环赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnhuánsài] thi đấu vòng tròn (thể thức thi đấu trong thể thao)。体育运动竞赛方式之一,参加者相互轮流比赛,按全部比赛中得分多少决定名次。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 循
| tuần | 循: | tuần tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 循环赛 Tìm thêm nội dung cho: 循环赛
