Từ: 备案 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备案:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备案 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiàn]
lập hồ sơ (lập hồ sơ báo cáo cho cơ quan chủ quản để tra cứu)。向主管机关报告事由存案以备查考。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)
备案 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备案 Tìm thêm nội dung cho: 备案