Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 微细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微细 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēixì] nhỏ bé; nhỏ nhặt; nhỏ xíu; cực nhỏ。非常细小。
微细的血管
huyết quản; mạch máu nhỏ li ti

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
微细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微细 Tìm thêm nội dung cho: 微细