Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 必不得已 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 必不得已:
Nghĩa của 必不得已 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì·budéyǐ] phải như vậy; nhất thiết phải như vậy。实在不得不如此。不得已:无可奈何。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |

Tìm hình ảnh cho: 必不得已 Tìm thêm nội dung cho: 必不得已
