Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忍心 trong tiếng Trung hiện đại:
[rěnxīn] nhẫn tâm; đang tâm; nỡ lòng。能硬着心肠(做不忍做的事)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忍
| nhẩn | 忍: | nhẩn nha |
| nhẫn | 忍: | nhẫn tâm |
| nhẵn | 忍: | hết nhẵn, nhẵn nhụi |
| nhịn | 忍: | nhẫn nhịn, nhịn đói |
| những | 忍: | những người, những điều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 忍心 Tìm thêm nội dung cho: 忍心
