Chữ 䋮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋮:

䋮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䋮

䋮

Chiết tự chữ 䋮

[]

U+42EE, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin4;
Việt bính: gaam1 kim4;

䋮

Nghĩa Trung Việt của từ 䋮


Chữ gần giống với 䋮:

䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 䋮

Tự hình:

Tự hình chữ 䋮 Tự hình chữ 䋮 Tự hình chữ 䋮 Tự hình chữ 䋮

䋮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋮 Tìm thêm nội dung cho: 䋮