Chữ 発 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 発, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 発:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 発

1. 発 cấu thành từ 3 chữ: 癶, 兀, 一
  • bát
  • ngát, ngút, ngột
  • nhất, nhắt, nhứt
  • 2. 発 cấu thành từ 3 chữ: 癶, 二, 儿
  • bát
  • nhì, nhị
  • nhi, nhân
  • 3. 発 cấu thành từ 2 chữ: 癶, 开
  • bát
  • khai
  • []

    U+767A, tổng 9 nét, bộ Bát 癶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fa1;
    Việt bính: faat3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 発


    Chữ gần giống với 発:

    , ,

    Chữ gần giống 発

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 発 Tự hình chữ 発 Tự hình chữ 発 Tự hình chữ 発

    発 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 発 Tìm thêm nội dung cho: 発