Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bàn khúc
Quanh co, khuất khúc. ◇Tạ Linh Vận 謝靈運:
Thạch sâm si, san bàn khúc
參差, 山盤曲 (Soạn chinh phú 石撰征賦).
Nghĩa của 盘曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[pánqū] uốn lượn; quanh co; uốn khúc。曲折环绕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盤
| bàn | 盤: | bàn ghế |
| mâm | 盤: | cái mâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 盤曲 Tìm thêm nội dung cho: 盤曲
