Chữ 𥶯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥶯, chiết tự chữ CÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥶯:

𥶯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥶯

𥶯

Chiết tự chữ 𥶯

[]

U+025DAF, tổng 21 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥶯

Nghĩa Trung Việt của từ 𥶯


còi, như "tiếng còi, thổi còi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥶯:

䉦, 䉧, 䉨, 䉩, 䉪, 䉫, 䉬, 䉭, 籐, 籑, 籒, 籓, 籔, 𥶇, 𥶮, 𥶯, 𥶰, 𥶱, 𥶲, 𥶳,

Chữ gần giống 𥶯

Tự hình:

Tự hình chữ 𥶯 Tự hình chữ 𥶯 Tự hình chữ 𥶯 Tự hình chữ 𥶯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥶯

còi𥶯:tiếng còi, thổi còi
𥶯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥶯 Tìm thêm nội dung cho: 𥶯