Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偷袭 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōuxí] đánh úp; tập kích bất ngờ; tập kích。趁敌人不防备时突然袭击。
偷袭敌营
tập kích doanh trại địch; đánh lén trại địch.
偷袭敌营
tập kích doanh trại địch; đánh lén trại địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭
| tập | 袭: | tập kích; tập (làm theo mẫu) |

Tìm hình ảnh cho: 偷袭 Tìm thêm nội dung cho: 偷袭
