Cao su chống va đập cửa

Từ: 忘却 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忘却:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忘却 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngquè] quên mất; không nhớ; quên。 忘记。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘

vong:vong ân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước:khước từ
忘却 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忘却 Tìm thêm nội dung cho: 忘却