Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快报 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàibào] báo tường。机关团体等自办的小型的, 能及时反映情况的报纸或墙报。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 快报 Tìm thêm nội dung cho: 快报
