Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兀自 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùzì] hãy còn; vẫn (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)。仍然;还是(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀
| ngát | 兀: | bát ngát, thơm ngát |
| ngút | 兀: | ngút ngàn |
| ngột | 兀: | ngột ngạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 兀自 Tìm thêm nội dung cho: 兀自
