Từ: 语无伦次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语无伦次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语无伦次 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔwúlúncì] nói năng lộn xộn; nói năng không đầu không đuôi。话讲得很乱,没有条理层次。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伦

luân:luân lý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
语无伦次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语无伦次 Tìm thêm nội dung cho: 语无伦次