Từ: 忽律 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忽律:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忽律 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūlǜ] cá sấu。指鳄鱼(见于《水浒》)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽

hốt:hốt rác
hớt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 律

loát: 
luật:luật lệ
luốt:tuột luốt
lót:lót xuống
lọt:lọt lòng
rút:nước rút xuống
rọt:rành rọt; mụn rọt
rụt:rụt lại, rụt rè
suốt:suốt ngày
sốt:sốt ruột
sụt:sụt sùi
trót:trót lọt
trút:trút xuống
trốt:trốt (gió lốc)
trụt: 
忽律 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忽律 Tìm thêm nội dung cho: 忽律