Chữ 𪀚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀚, chiết tự chữ NHUNG, NHỒNG, VẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪀚:

𪀚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀚

𪀚

Chiết tự chữ 𪀚

[]

U+02A01A, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: song1;
Việt bính: ;

𪀚

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀚



nhồng, như "chim nhồng" (vhn)
nhung, như "nhung nhúc" (btcn)
vẹt, như "chim vẹt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪀚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Dị thể chữ 𪀚

𱉣,

Chữ gần giống 𪀚

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀚 Tự hình chữ 𪀚 Tự hình chữ 𪀚 Tự hình chữ 𪀚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪀚

nhung𪀚:nhung nhúc
nhồng𪀚:chim nhồng
𪀚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀚 Tìm thêm nội dung cho: 𪀚