Từ: 怒视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怒视:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怒 • 视

Nghĩa của 怒视 trong tiếng Trung hiện đại:

[nùshì] nhìn giận dữ; nhìn hầm hầm; nhìn hầm hầm。愤怒地注视。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua怒:già nua
nọ怒:này nọ
nộ怒:phẫn nộ
nủa怒:trả nủa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị视:thị sát; giám thị
怒视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怒视 Tìm thêm nội dung cho: 怒视