Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急于 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíyú] muốn làm ngay; muốn thực hiện gấp; muốn làm liền。想要马上实现。
他急于回厂,准备今天就走。
anh ấy vội về nhà máy, chuẩn bị hôm nay đi.
他急于回厂,准备今天就走。
anh ấy vội về nhà máy, chuẩn bị hôm nay đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 急于 Tìm thêm nội dung cho: 急于
