Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焚毁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fénhuǐ] thiêu huỷ; đốt đi; đốt bỏ; thiêu rụi。烧坏;烧毁。
一场大火焚毁了半个村子的民房。
một đám cháy lớn đã thiêu rụi phân nửa nhà dân trong làng.
一场大火焚毁了半个村子的民房。
một đám cháy lớn đã thiêu rụi phân nửa nhà dân trong làng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焚
| phàn | 焚: | phàn nàn |
| phần | 焚: | phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy) |
| phừng | 焚: | phừng phừng |

Tìm hình ảnh cho: 焚毁 Tìm thêm nội dung cho: 焚毁
