Từ: góc đáy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ góc đáy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gócđáy

Dịch góc đáy sang tiếng Trung hiện đại:

底角 《平面图形内, 以底边为其一边的角。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: góc

góc𣃺:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
góc:gai góc
góc𫈅:gai góc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
góc𧣳:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: đáy

đáy𡌠:đáy bể, đáy giếng
đáy:đáy bể, đáy giếng
đáy𢋴:đáy bể, đáy giếng
đáy:đáy bể, đáy giếng
đáy𢋠:đáy biển, dưới đáy
đáy𣷳:đáy bể, đáy giếng
đáy:đáy bể, đáy giếng
đáy𤀐:đáy bể, đáy giếng
góc đáy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: góc đáy Tìm thêm nội dung cho: góc đáy