Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: góc đáy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ góc đáy:
Dịch góc đáy sang tiếng Trung hiện đại:
底角 《平面图形内, 以底边为其一边的角。》Nghĩa chữ nôm của chữ: góc
| góc | 𣃺: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 㭲: | gai góc |
| góc | 𫈅: | gai góc |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 𧣳: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đáy
| đáy | 𡌠: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 帶: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 𢋴: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 𢋠: | đáy biển, dưới đáy |
| đáy | 𣷳: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 滯: | đáy bể, đáy giếng |
| đáy | 𤀐: | đáy bể, đáy giếng |

Tìm hình ảnh cho: góc đáy Tìm thêm nội dung cho: góc đáy
