Từ: 急促 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急促:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 急促 trong tiếng Trung hiện đại:

[jícù] 1. gấp; dốc; nhanh; dồn dập; cấp bách。快而短促。
呼吸急促。
thở dốc
急促的机关枪声。
tiếng súng máy dồn dập.
2. ngắn ngủi; gấp rút (thời gian)。(时间)短促。
时间很急促,不能再犹豫了。
thời gian gấp rút, không thể do dự được nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp:cấp bách; nguy cấp
gấp:gấp gáp; gấp rút
kép:áo kép, lá kép
kíp:cần kíp
quắp:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 促

thúc:thúc giục
xóc: 
xúc:xúc xiểm; đi xúc
急促 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急促 Tìm thêm nội dung cho: 急促