Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急促 trong tiếng Trung hiện đại:
[jícù] 1. gấp; dốc; nhanh; dồn dập; cấp bách。快而短促。
呼吸急促。
thở dốc
急促的机关枪声。
tiếng súng máy dồn dập.
2. ngắn ngủi; gấp rút (thời gian)。(时间)短促。
时间很急促,不能再犹豫了。
thời gian gấp rút, không thể do dự được nữa.
呼吸急促。
thở dốc
急促的机关枪声。
tiếng súng máy dồn dập.
2. ngắn ngủi; gấp rút (thời gian)。(时间)短促。
时间很急促,不能再犹豫了。
thời gian gấp rút, không thể do dự được nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |

Tìm hình ảnh cho: 急促 Tìm thêm nội dung cho: 急促
