Chữ 𣙮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣙮, chiết tự chữ CHAY, CHÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣙮:

𣙮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣙮

𣙮

Chiết tự chữ 𣙮

[]

U+02366E, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣙮

Nghĩa Trung Việt của từ 𣙮



chay, như "chay (cây to cùng họ với mít, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm)" (vhn)
chày, như "cái chày, chày kình (khúc gỗ hình cá voi để đánh chuông lớn); cãi chày cãi cối (cố chấp)" (btcn)

Chữ gần giống với 𣙮:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣙮

Tự hình:

Tự hình chữ 𣙮 Tự hình chữ 𣙮 Tự hình chữ 𣙮 Tự hình chữ 𣙮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣙮

chay𣙮:chay (cây to cùng họ với mít, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm)
chày𣙮:cái chày, chày kình (khúc gỗ hình cá voi để đánh chuông lớn); cãi chày cãi cối (cố chấp)
𣙮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣙮 Tìm thêm nội dung cho: 𣙮